Lập kế hoạch chi phí lệnh
Máy tính giá trị pip
Ước tính giá trị biến động một pip cho kích thước vị thế của bạn. Giúp đánh giá stop, spread và biến động nhỏ trước khi mở lệnh.
Giao dịch có rủi ro. Kết quả máy tính là ước tính dựa trên giá trị bạn nhập; spread, phí hoa hồng, swap, trượt giá, thông số hợp đồng và khớp lệnh của broker có thể thay đổi kết quả thực tế.
Máy tính giá trị pip
Giá trị pip ước tính
10,00 US$
Dùng giá trị pip với kích thước stop để ước tính rủi ro trước khi mở lệnh.
Tính kích thước lotGiá trị pip nghĩa là gì
Giá trị pip là giá trị tiền mặt của một pip cho kích thước vị thế của bạn. Nếu EURUSD khoảng $10 mỗi pip với một lot tiêu chuẩn, biến động 20 pip là khoảng $200 trước spread, phí hoa hồng và trượt giá.
Con số đặc biệt hữu ích khi so sánh công cụ. Lệnh vàng, EURUSD hoặc cặp JPY có hành vi pip khác nhau; cùng kích thước lot không luôn tác động tài khoản giống nhau.
Ví dụ phổ biến
| Công cụ | Kích thước pip điển hình | Ví dụ một lot tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| EURUSD / GBPUSD | 0,0001 | Khoảng $10 mỗi pip |
| USDJPY | 0,01 | Thay đổi theo tỷ giá USDJPY |
| XAUUSD | 0,1 trong máy tính này | Khoảng $10 mỗi pip với hợp đồng 100 ounce |
| XAGUSD | 0,01 trong máy tính này | Khoảng $50 mỗi pip với hợp đồng 5.000 ounce |
Cách dùng trước khi giao dịch
Nhân giá trị pip với kích thước stop để ước tính tiền đang rủi ro. Nếu stop 35 pip đáng giá hơn số bạn dự định mất, giảm lot hoặc bỏ qua lệnh.
Cũng so sánh giá trị pip với spread. Spread trông nhỏ trên biểu đồ vẫn có thể đắt khi vị thế quá lớn.
Công cụ liên quan
Hiểu con số trước khi so sánh chiến lược
Máy tính không cho biết chiến lược có tốt hay không. Nó giúp bạn hiểu quy mô rủi ro trước khi xem kết quả đã xác minh, drawdown, điều kiện broker và mức phù hợp tài khoản.